| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7121
|
|
Nguyễn Hà My | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7122
|
|
Tạ Bình Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7123
|
|
Phan Thanh Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7124
|
|
Trần Minh Phúc An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7125
|
|
Huỳnh Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7126
|
|
Phạm Bích Phương | Nữ | 1991 | NA | - | - | - | w | |
|
7127
|
|
Đỗ Uy Chấn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7128
|
|
Nguyễn Lê Đình Thanh Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7129
|
|
Nguyễn Hàm Minh Hoàng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7130
|
|
Lê Quang Trung Chính | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7131
|
|
Đỗ Trần Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7132
|
|
Đinh Kiến Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7133
|
|
Phạm Phước Tín | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7134
|
|
Đỗ Văn Mạnh Duy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7135
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7136
|
|
Trần Hoàng Minh Anh | Nữ | 2008 | - | 1587 | - | w | ||
|
7137
|
|
Thành Hữu Đạt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7138
|
|
Lê Hoàng Phúc Hiển | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7139
|
|
Hoàng Việt Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7140
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||