| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7121
|
|
Nguyễn Thị Hà | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7122
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7123
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7124
|
|
Nguyễn Tiến Nhật Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7125
|
|
Dương Gia Bảo | Nam | 2015 | - | 1407 | 1617 | |||
|
7126
|
|
Lê Khánh Quyên | Nữ | 1998 | FA | - | - | - | w | |
|
7127
|
|
Đông Quang Bình | Nam | 2014 | - | - | 1591 | |||
|
7128
|
|
Phạm Huy Phúc Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7129
|
|
Phan Gia Bảo | Nam | 2013 | - | 1464 | 1485 | |||
|
7130
|
|
Lê Ngọc Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7131
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
7132
|
|
Trần Tú Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7133
|
|
Lê Nguyên Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7134
|
|
Trần Hữu Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7135
|
|
Kiều Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7136
|
|
Trần Lê Bảo Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7137
|
|
Nguyễn Hiểu Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7138
|
|
Phạm Nguyên Việt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7139
|
|
Hoàng Bích Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7140
|
|
Nguyễn Hữu Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||