| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7101
|
|
Đỗ Nhật Quyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
7102
|
|
Đinh Thế Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7103
|
|
Bùi Vũ Bảo Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7104
|
|
Phùng Văn Nam | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7105
|
|
Trần Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7106
|
|
Nguyễn Minh Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7107
|
|
Ngô Đình Nhật Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7108
|
|
Hoàng Văn Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7109
|
|
Duchemin Nguyễn | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
7110
|
|
Nguyễn Đăng Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7111
|
|
Phạm Khánh Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7112
|
|
Phạm Nguyên Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7113
|
|
Văn Lê Gia Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7114
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Nghi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7115
|
|
Võ Minh Nhật | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7116
|
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7117
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7118
|
|
Lương Minh Quân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7119
|
|
Trần Nguyễn Hưng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7120
|
|
Phan Lê Đức Nghi | Nam | 2014 | - | - | - | |||