| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7081
|
|
Phạm Ngọc Hoạt | Nam | 2001 | NA | - | - | - | ||
|
7082
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7083
|
|
Bùi Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7084
|
|
Lê Văn Trung Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7085
|
|
Dương Mạc Hoàng Yến | Nữ | 2010 | - | 1500 | 1422 | w | ||
|
7086
|
|
Ngô Diệu Châu | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7087
|
|
Hoàng Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7088
|
|
Lương Minh Đức | Nam | 2010 | - | - | 1516 | |||
|
7089
|
|
Đỗ Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7090
|
|
Nông Phạm Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7091
|
|
Đặng Trần Trí Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7092
|
|
Lê Triệu Thảo Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7093
|
|
Bùi Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7094
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7095
|
|
Lương Tuấn Mẫn | Nam | 2019 | - | 1466 | 1417 | |||
|
7096
|
|
Nguyễn Hữu Chí Bách | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7097
|
|
Lương Nguyên Vỹ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7098
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7099
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7100
|
|
Hồ Thị Thanh Thảo | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||