| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7021
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7022
|
|
Hoàng Tuấn Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7023
|
|
Lương Phúc Thịnh | Nam | 2007 | - | 1607 | - | |||
|
7024
|
|
Mai Nhật Huy | Nam | 2018 | - | - | 1449 | |||
|
7025
|
|
Đàm Minh Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7026
|
|
Trần Anh Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7027
|
|
Âu Dương Tuấn Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7028
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Mai | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7029
|
|
Lê Đức Chính | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7030
|
|
Đinh Văn Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7031
|
|
Nguyễn Thiện Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7032
|
|
Đỗ Quang Đại | Nam | 2012 | - | - | 1456 | |||
|
7033
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2012 | - | 1590 | - | |||
|
7034
|
|
Nguyễn Thị Lan Phương | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
7035
|
|
Trương Cao Đức Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7036
|
|
Trần Chánh Tâm | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
7037
|
|
Lê Hoàng Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7038
|
|
Nguyễn Thanh Dũng | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
7039
|
|
Phạm Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7040
|
|
Phạm Lê Thanh Trúc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||