DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7021 FIDE 561007226 Nguyễn Ngọc An Nhiên Nữ 2020 - - - w
7022 FIDE 12405370 Hoàng Tuấn Anh Nam 2001 - - -
7023 FIDE 561007994 Lương Phúc Thịnh Nam 2007 - 1607 -
7024 FIDE 12471674 Mai Nhật Huy Nam 2018 - - 1449
7025 FIDE 12474746 Đàm Minh Tùng Lâm Nam 2013 - - -
7026 FIDE 561012602 Trần Anh Minh Nam 2012 - - -
7027 FIDE 561012858 Âu Dương Tuấn Hùng Nam 2012 - - -
7028 FIDE 12477818 Nguyễn Ngọc Quỳnh Mai Nữ 2014 - - - w
7029 FIDE 12412538 Lê Đức Chính Nam 2002 - - -
7030 FIDE 12479098 Đinh Văn Quốc Việt Nam 2002 - - -
7031 FIDE 561018490 Nguyễn Thiện Minh Nam 2017 - - -
7032 FIDE 12482170 Đỗ Quang Đại Nam 2012 - - 1456
7033 FIDE 12484474 Lê Hoàng Long Nam 2012 - 1590 -
7034 FIDE 561022330 Nguyễn Thị Lan Phương Nữ 1990 - - - w
7035 FIDE 561022586 Trương Cao Đức Nhân Nam 2016 - - -
7036 FIDE 12422010 Trần Chánh Tâm Nam 1980 - - -
7037 FIDE 12487546 Lê Hoàng Vinh Nam 2009 - - -
7038 FIDE 12422266 Nguyễn Thanh Dũng Nam 1963 - - -
7039 FIDE 12425850 Phạm Trung Nghĩa Nam 2013 - - -
7040 FIDE 12492922 Phạm Lê Thanh Trúc Nữ 2018 - - - w