| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7021
|
|
Trần Trọng Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7022
|
|
Lưu Gia Khiêm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7023
|
|
Võ Lê Thiên Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7024
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7025
|
|
Phạm Hoàng Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7026
|
|
Nguyễn Trác An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7027
|
|
Nguyễn Phước An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7028
|
|
Nguyễn Đăng Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7029
|
|
Bùi Thị Mai Trâm | Nữ | 1984 | NI | - | - | 1766 | w | |
|
7030
|
|
Vương Gia Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7031
|
|
Lương Văn Thiên Phúc | Nam | 2006 | - | 1440 | - | |||
|
7032
|
|
Lê Nguyên Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7033
|
|
Vũ Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7034
|
|
Nguyễn Đình Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7035
|
|
Đỗ Phú Phi | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
7036
|
|
Trương Huỳnh Danh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7037
|
|
Hà Minh Hải | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7038
|
|
Nguyễn Thị Thanh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
7039
|
|
Phạm Tùng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7040
|
|
Dương Nhật Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||