| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6981
|
|
Hồ Nguyễn Kim Dung | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6982
|
|
Đinh Trọng Nhật Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6983
|
|
Trương Minh Mẫn | Nam | 2002 | - | 1513 | - | |||
|
6984
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 2010 | - | 1430 | - | |||
|
6985
|
|
Hoàng Nhật Khánh Linh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6986
|
|
Đỗ Hà An | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6987
|
|
Hoàng Tùng Lâm | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6988
|
|
Trần Hậu Phúc Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6989
|
|
Đào Tuấn Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6990
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 2016 | - | 1516 | - | |||
|
6991
|
|
Nguyễn Chấn Phong | Nam | 2011 | - | 1433 | - | |||
|
6992
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1982 | FA | - | - | - | ||
|
6993
|
|
Nguyễn Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6994
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 2011 | - | 1539 | - | |||
|
6995
|
|
Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6996
|
|
Nguyễn Hữu Đức Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6997
|
|
Lê Bá Vương | Nam | 1990 | NI | - | - | - | ||
|
6998
|
|
Nguyễn Hồng Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6999
|
|
Nguyễn Nam Thanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7000
|
|
Dương Thiên Ninh | Nam | 2011 | - | - | - | |||