DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6981 FIDE 12408697 Hồ Nguyễn Kim Dung Nữ 2005 - - - w
6982 FIDE 12475513 Đinh Trọng Nhật Minh Nam 2016 - - -
6983 FIDE 12410233 Trương Minh Mẫn Nam 2002 - 1513 -
6984 FIDE 12475769 Hoàng Gia Bảo Nam 2010 - 1430 -
6985 FIDE 12410489 Hoàng Nhật Khánh Linh Nữ 2002 - - - w
6986 FIDE 561013625 Đỗ Hà An Nữ 2020 - - - w
6987 FIDE 12413305 Hoàng Tùng Lâm Nữ 2008 - - - w
6988 FIDE 561020281 Trần Hậu Phúc Khang Nam 2020 - - -
6989 FIDE 12485497 Đào Tuấn Phong Nam 2012 - - -
6990 FIDE 561023353 Nguyễn Trung Hiếu Nam 2016 - 1516 -
6991 FIDE 12488313 Nguyễn Chấn Phong Nam 2011 - 1433 -
6992 FIDE 12423033 Nguyễn Trung Kiên Nam 1982 FA - - -
6993 FIDE 12488569 Nguyễn Trí Nam 2011 - - -
6994 FIDE 12423289 Nguyễn Mạnh Cường Nam 2011 - 1539 -
6995 FIDE 12490105 Nguyễn Xuân Hiếu Nam 2009 - - -
6996 FIDE 12426105 Nguyễn Hữu Đức Long Nam 2012 - - -
6997 FIDE 12426873 Lê Bá Vương Nam 1990 NI - - -
6998 FIDE 12493945 Nguyễn Hồng Ân Nam 2017 - - -
6999 FIDE 12429945 Nguyễn Nam Thanh Nam 2014 - - -
7000 FIDE 12498041 Dương Thiên Ninh Nam 2011 - - -