| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6901
|
|
Bùi Khánh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6902
|
|
Nguyễn Sỹ Bảo An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6903
|
|
Nguyễn Ngọc Kim Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6904
|
|
Lương Trọng Quý | Nam | 2007 | - | 1426 | - | |||
|
6905
|
|
Trần Huỳnh Minh Quân | Nam | 2003 | - | 1651 | 1703 | |||
|
6906
|
|
Nguyễn Duy Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6907
|
|
Phạm Anh Cường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6908
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2012 | - | 1491 | - | |||
|
6909
|
|
Nguyễn Tạ Minh Huy | Nam | 2012 | - | 1507 | - | |||
|
6910
|
|
Nguyễn Yến Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6911
|
|
Lê Ngọc Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6912
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6913
|
|
Trần Thị Quỳnh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6914
|
|
Lưu Gia Vĩ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6915
|
|
Hoàng Anh Tuấn | Nam | 1965 | - | - | - | |||
|
6916
|
|
Văn Sỹ Lê Tấn Kiệt | Nam | 2015 | - | 1546 | - | |||
|
6917
|
|
Lê Công Khánh Như | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6918
|
|
Thiều Tường Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6919
|
|
Nguyễn Ngọc Phụng | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6920
|
|
Nguyễn Trần Hiếu | Nam | 2007 | - | - | - | |||