DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6881 FIDE 12462985 Nguyễn Bảo Nam Nam 2018 - - -
6882 FIDE 561000329 Nguyễn Thành Trí Nam 2019 - - -
6883 FIDE 561000841 Nguyễn Mạnh Dũng Nam 2012 - - -
6884 FIDE 12465801 Trần Văn Quý Nhựt Nam 1991 - - -
6885 FIDE 12400777 Ngô Đức Thắng Nam - - -
6886 FIDE 12467081 Vũ Ngọc Diệp Nữ 2016 - - - w
6887 FIDE 561003913 Nguyễn Bình An Khang Nam 2018 - - -
6888 FIDE 561005193 Nguyễn Lê Tường Dung Nữ 2013 - - - w
6889 FIDE 12403849 Lê Quang Long Nam 1997 - - -
6890 FIDE 561008265 Nguyễn Tấn Vinh Nam 2015 - - -
6891 FIDE 561010057 Đào Trung Kiên Nam 1978 - - -
6892 FIDE 12475017 Lê Anh Dũng Nam 2013 - - -
6893 FIDE 12475785 Hoàng Văn Đức Hiếu Nam 2017 - - -
6894 FIDE 12478601 Đỗ Tiến Đạt Nam 2015 - - -
6895 FIDE 12478857 Lê Hải Nam Nam 2008 - 1531 -
6896 FIDE 12480649 Trần Quang Nhật Nam Nam 2015 - - -
6897 FIDE 12416649 Nguyễn Tùng Dương Nam 2008 - - -
6898 FIDE 12488585 Võ Cao Thế Anh Nam 2016 - - -
6899 FIDE 12490121 Vũ Ngọc Vân Nữ 2009 - - - w
6900 FIDE 12490377 Vũ Eliza Hoàng Tâm Nữ 2019 - - - w