| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6821
|
|
Phạm Việt Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6822
|
|
Nguyễn Khoa Y Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6823
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Thy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6824
|
|
Nguyễn Duy Hưng | Nam | 2016 | - | 1582 | - | |||
|
6825
|
|
Đỗ Đức Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6826
|
|
Nguyễn Việt Thúy | Nữ | 1965 | - | - | - | w | ||
|
6827
|
|
Trần Thanh Bích | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6828
|
|
Ngô Tường Vi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6829
|
|
Phạm Đức Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6830
|
|
Nguyễn Vũ Kỳ Anh | Nam | 2010 | - | 1476 | - | |||
|
6831
|
|
Lý Đình Minh Mẫn | Nam | 2004 | - | 1597 | 1646 | |||
|
6832
|
|
Trần Ngọc Thuận | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6833
|
|
Phạm Minh Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6834
|
|
Nguyễn Lâm Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6835
|
|
Đào Phúc Cát Tiên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6836
|
|
Trần Việt Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6837
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6838
|
|
Trần Nguyên Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6839
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
6840
|
|
Dương Phú Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||