| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6721
|
|
Lê Văn Minh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6722
|
|
Trần Ngọc Vũ Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6723
|
|
Lê Thảo Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6724
|
|
Phạm Hà Khả Tú | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6725
|
|
Phạm Minh Quý | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6726
|
|
Trần Đại Lợi | Nam | 2010 | - | 1641 | 1617 | |||
|
6727
|
|
Hà Đức Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6728
|
|
Mai Hữu Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6729
|
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6730
|
|
Phạm Ngọc Quang Vinh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6731
|
|
Triệu Đình Thanh Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6732
|
|
Nguyễn Nhật Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6733
|
|
Lê Hải Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6734
|
|
Vũ Nguyễn Minh Trang | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6735
|
|
Nguyễn Đại Việt Cường | Nam | 2012 | - | 1580 | 1562 | |||
|
6736
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6737
|
|
Hoàng Anh Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6738
|
|
Hoàng Hiếu Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6739
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6740
|
|
Nguyễn Bá Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||