DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6721 FIDE 12420484 Nguyễn Huỳnh Xuân Anh Nữ 2008 - 1647 1655 w
6722 FIDE 12423300 Trần Hải Đăng Nam 2009 - - -
6723 FIDE 12488836 Nguyễn Nhật Anh Nam 2017 - - -
6724 FIDE 12423556 Nguyễn Đức Trí (Đn) Nam 2011 - - -
6725 FIDE 12490628 Đặng Phương Mai Nữ 2012 - 1507 1607 w
6726 FIDE 12495492 Hoàng Ngọc Tùng Nam 1984 - - -
6727 FIDE 12496260 Nguyễn Trung Kiên Nam 2014 - 1637 -
6728 FIDE 12498564 Le Nguyen Khoi Nam 2017 - - -
6729 FIDE 12433284 Nguyễn Bá Duy Khang Nam 2015 - 1411 1457
6730 FIDE 12436100 Nguyễn Đức Khánh Nam 2012 - - -
6731 FIDE 12436356 Nguyễn Phước Duy Trung Nam 1999 NA - - -
6732 FIDE 12439428 Trần Công Thế Anh Nam 2001 - 1549 -
6733 FIDE 12439940 Nguyễn Gia Khánh Nam 2013 - 1516 1652
6734 FIDE 12441988 Broustail Chloe Đan Tâm Nữ 2009 - - - w
6735 FIDE 12442500 Lê Minh Quân Nam 2016 - 1593 1517
6736 FIDE 12444804 Nguyễn Hồng Thúy Nữ 2013 - - - w
6737 FIDE 12446084 Hòa Quang Minh Nam 2012 - - -
6738 FIDE 12449156 Nguyễn Nhị Lương Nữ 1969 - - - w
6739 FIDE 12451460 Huỳnh Phạm Bảo Minh Nam 2018 - - -
6740 FIDE 12453765 Phan Tấn Hải Nam 2013 - - -