| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6641
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6642
|
|
Thái Dương Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6643
|
|
Võ Duy Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6644
|
|
Tô Thiên Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6645
|
|
Hoàng Phúc Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6646
|
|
Phạm Mạnh Thùa | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
6647
|
|
Nguyễn Đình Hoàng Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6648
|
|
Nguyễn Phương Nhung | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6649
|
|
Nguyễn Quang Quân | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6650
|
|
Trần Thanh Trúc | Nữ | 2014 | - | 1462 | 1511 | w | ||
|
6651
|
|
Lê Quang Phúc Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6652
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6653
|
|
Lý Long Nhân | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6654
|
|
Đới Ngọc Bích | Nữ | 2014 | - | 1546 | 1458 | w | ||
|
6655
|
|
Phan Bảo Nam | Nam | 2016 | - | 1422 | 1439 | |||
|
6656
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6657
|
|
Kiều Hữu Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6658
|
|
Phùng Đức Đăng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6659
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6660
|
|
Nguyễn Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||