| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6641
|
|
Ngô Quốc Công | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6642
|
|
Đỗ Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6643
|
|
Lương Tuấn Khang | Nam | 2010 | - | 1467 | - | |||
|
6644
|
|
Phạm Gia Khiêm | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6645
|
|
Đào Đức Thiện Quý | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6646
|
|
Bùi Minh Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6647
|
|
Phạm Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6648
|
|
Đỗ Thanh Trúc | Nữ | 2016 | - | 1456 | - | w | ||
|
6649
|
|
Trần Thanh Bình | Nam | 2016 | - | 1566 | 1473 | |||
|
6650
|
|
Trần Minh Thiện | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6651
|
|
Bạch Lê Nguyên Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6652
|
|
Phạm Lê Thanh Tài | Nam | 2005 | NA | - | - | - | ||
|
6653
|
|
Phạm Ngọc Trúc Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6654
|
|
Đỗ Minh Long | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6655
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6656
|
|
Đỗ Xuân Vinh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6657
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6658
|
|
Vũ Đức Trung | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6659
|
|
Nguyễn Thiên Nghỉa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6660
|
|
Nông Đức Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||