| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6621
|
|
Nguyễn Cát Tường Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6622
|
|
Bùi Phạm Nhật Huy | Nam | 2012 | - | 1593 | - | |||
|
6623
|
|
Trần Gia Hân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6624
|
|
Trần Uyên Trang | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6625
|
|
Nguyễn Võ Tú Uyên | Nữ | 2016 | - | 1556 | - | w | ||
|
6626
|
|
Nguyễn Ngọc Song Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6627
|
|
Phạm Hoàng Đông Hy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6628
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 1992 | NA | - | - | - | ||
|
6629
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6630
|
|
Nguyễn Anh Tuấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | 1646 | |||
|
6631
|
|
Nguyễn An Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6632
|
|
Nguyễn Minh Triều | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6633
|
|
Đặng Đông Hải | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
6634
|
|
Nguyễn Đại Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6635
|
|
Ngô Tuấn Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6636
|
|
Thạch Thanh Nhanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6637
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6638
|
|
Nguyễn Thị Phong Thu | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
6639
|
|
Nguyễn Quang Hải | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
6640
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||