| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6601
|
|
Nguyễn Đình Quang Huy | Nam | 2011 | - | 1505 | - | |||
|
6602
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6603
|
|
Trịnh Tấn Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6604
|
|
Trần Đình Hoàng Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6605
|
|
Vũ Hoàng Linh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6606
|
|
Phan Anh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6607
|
|
Nguyễn Minh Thiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6608
|
|
La Huy Hưởng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6609
|
|
Phạm Vũ Minh Nhật | Nam | 2017 | - | 1401 | 1411 | |||
|
6610
|
|
Nguyễn Khánh Quỳnh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6611
|
|
Phạm Tiến Khoa | Nam | 2016 | - | 1456 | - | |||
|
6612
|
|
Trương Chí Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6613
|
|
Nguyễn Vĩnh An | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6614
|
|
Võ Cao Xuân Như | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6615
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6616
|
|
Đỗ Thị Thuỳ Dung | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
6617
|
|
Phạm Nam Hải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6618
|
|
Nguyễn Thị Tú Trinh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6619
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6620
|
|
Bùi Thị Thu | Nam | 1986 | DI | - | - | - | ||