| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6581
|
|
Cao Bảo Khôi | Nam | 2014 | - | 1479 | 1507 | |||
|
6582
|
|
Nguyễn Mai Vân Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6583
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 2009 | - | 1600 | - | |||
|
6584
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6585
|
|
Cao Ngọc Minh Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6586
|
|
Lý Đa Thời | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6587
|
|
Lê Thế Hoàng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6588
|
|
Vũ Hoàng Dũng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
6589
|
|
Phạm Nguyễn Hạo Nhiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6590
|
|
Lê Ngọc Khánh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6591
|
|
Nguyễn Xuân Bình | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6592
|
|
Lê Hồng Đức | Nam | 1953 | - | - | - | |||
|
6593
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6594
|
|
Lê Gia Châu Nhi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6595
|
|
Phạm Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6596
|
|
Trương Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6597
|
|
Nguyễn Quân Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6598
|
|
Tạ Băng Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6599
|
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6600
|
|
Phạm Tùng Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||