| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6381
|
|
Nguyễn Trần Nam Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6382
|
|
Lê Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6383
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6384
|
|
Nguyễn Thị Hoàng Oanh | Nữ | - | - | - | w | |||
|
6385
|
|
Nguyễn Thị Phương Anh | Nữ | 2017 | - | - | 1480 | w | ||
|
6386
|
|
Nguyễn Toàn Lực | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
6387
|
|
Hồ Đặng Minh An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6388
|
|
Phan Nguyễn Trường Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6389
|
|
Lý Minh Anh | Nữ | 2017 | - | 1483 | 1507 | w | ||
|
6390
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6391
|
|
Võ Hoàng Khải | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6392
|
|
Lê Hồng Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6393
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hà | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6394
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6395
|
|
Ngô Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6396
|
|
Nguyễn Gia Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6397
|
|
Phạm Kim Hoa | Nữ | 2015 | - | 1440 | 1418 | w | ||
|
6398
|
|
Nguyễn Bùi Lam Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6399
|
|
Lê Phương Thùy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6400
|
|
Nguyễn Võ Bảo Châu | Nam | 2013 | - | - | - | |||