| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6341
|
|
Hồ Lê Hoàng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6342
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6343
|
|
Nguyễn Tùng Dương | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6344
|
|
Lê Xuân Phúc Đức | Nam | 2010 | - | 1592 | 1491 | |||
|
6345
|
|
Trần Trung Nguyên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6346
|
|
Lê Khắc Hoàng Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6347
|
|
Nguyễn Lan Hương | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
6348
|
|
Lâm Kỳ Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6349
|
|
Wang Chấn Lực | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6350
|
|
Vũ Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | 1440 | 1484 | |||
|
6351
|
|
Đặng Trần Minh Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6352
|
|
Nguyễn Trần Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6353
|
|
Lê Anh Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6354
|
|
Lê Tiến Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6355
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6356
|
|
Vương Hồng Cường | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
6357
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6358
|
|
Trương Thiên Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6359
|
|
Nguyễn Dương Phúc | Nam | 2019 | - | - | 1442 | |||
|
6360
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||