DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6321 FIDE 12499048 Đặng Đỗ Thanh Hà Nữ 2018 - - - w
6322 FIDE 12499560 Bùi Anh Kiệt Nam 2015 - - -
6323 FIDE 12434280 Nguyễn Hoàng Long Nam 2012 - - -
6324 FIDE 12437352 Lương Phương Linh Nữ 2008 - - - w
6325 FIDE 12438120 Bùi Lương Thùy Anh Nữ 2007 - - - w
6326 FIDE 12440680 Vũ Bá Nam Nam 2017 - - -
6327 FIDE 12442216 Ngô Minh Hải Nam 2016 - - -
6328 FIDE 12442984 Phạm Trung Tín Nam 2016 - - -
6329 FIDE 12445800 Mai Lê Phương Linh Nữ 2013 - - - w
6330 FIDE 12447080 Phạm Quang Trí Nam 2013 - - -
6331 FIDE 12454249 Nguyễn Mai Thái Đăng Nam 2016 - - -
6332 FIDE 12454761 Nguyễn Lê Hùng Nam 2015 - - -
6333 FIDE 12457833 Trịnh Đồng Nam 2013 - - -
6334 FIDE 561000809 Nguyễn Nhật Nam Nam 2017 - 1554 1445
6335 FIDE 561002089 Nguyễn Minh Trọng Hiền Nam 1998 - - -
6336 FIDE 12467049 Trần Thiên Phúc Nam 2014 - - -
6337 FIDE 12467561 Nguyễn Cát Linh Nữ 2014 - - - w
6338 FIDE 12402281 Lê Hoài Bảo Duyên Nữ 1994 - - - w
6339 FIDE 561005673 Đào Gia Bảo Nam 2017 - - -
6340 FIDE 12405353 Đặng Hoàng Vĩnh Duy Nam 2002 - - -