| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6281
|
|
Lê Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2004 | - | 1737 | 1562 | w | ||
|
6282
|
|
Nguyễn Bảo Trâm | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6283
|
|
Đỗ Thị Linh Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6284
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2010 | - | 1720 | 1685 | |||
|
6285
|
|
Nguyễn Trịnh Viết Ngữ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6286
|
|
Nguyễn Xuân Cát | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6287
|
|
Tạ Gia Bảo | Nam | 2015 | - | 1441 | - | |||
|
6288
|
|
Nguyễn Thị An Nguyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6289
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6290
|
|
Lê Công Hiếu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6291
|
|
Đỗ Quang Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6292
|
|
Trương Minh Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6293
|
|
Trịnh Minh Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6294
|
|
Nguyễn Văn Tới | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
6295
|
|
Ngô Tường An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6296
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6297
|
|
Bùi Huy Kiên | Nam | 2015 | - | 1456 | 1496 | |||
|
6298
|
|
Nguyễn Thanh Long | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
6299
|
|
Nguyễn Phan Khánh Vy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6300
|
|
Bùi Thị Hồng Khanh | Nam | 1981 | DI | - | - | - | ||