DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6281 FIDE 561018732 Đỗ Lương Minh Hoàng Nam 2018 - - -
6282 FIDE 12482412 Đặng Dương Việt Nam Nam 2013 - - -
6283 FIDE 561018988 Nguyễn Doãn Ý Nam 2010 - - -
6284 FIDE 12482668 Huỳnh Đức Trung Nam 1987 NA - - -
6285 FIDE 561019500 Phạm Đại Lộc Nam 2017 - - -
6286 FIDE 561020524 Lê Hà Vy Nữ 2007 - - - w
6287 FIDE 12420972 Đào Thành Công Nam 2001 - - -
6288 FIDE 12421740 Vũ Anh Quân Nam 1983 NI - - -
6289 FIDE 12492140 Nguyễn Thúy Ngọc Nữ 2008 - - - w
6290 FIDE 12492396 Vương Kỳ Anh Nam 2018 - - -
6291 FIDE 12428140 Lê Thục Anh Nữ 1998 NA - - - w
6292 FIDE 12428396 Nguyễn Thị Bốn Nữ 1987 - - - w
6293 FIDE 12495212 Nguyễn Nam Tú Nam 2015 - - -
6294 FIDE 12430188 Nguyễn Thế Gia Khải Nam 2008 - - -
6295 FIDE 12495980 Võ Thị Thùy Dương Nữ 2003 - - - w
6296 FIDE 12433004 Trần Lê Hà Anh Nữ 2009 - 1408 - w
6297 FIDE 12433772 Lê Hoàng Quân Nam 2012 - - -
6298 FIDE 12499820 Lương Ngọc Linh Nữ 2014 - - - w
6299 FIDE 12436844 Nguyễn Minh Đức Nam 2009 - - -
6300 FIDE 12439916 Nguyễn Anh Tuấn Nam 1980 NA - - -