| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6241
|
|
Đặng Phùng Trí Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6242
|
|
Lê Minh Nhật | Nam | 2012 | - | 1664 | - | |||
|
6243
|
|
Nguyễn Thị Yến Vi | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6244
|
|
Tô Quốc Đăng Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6245
|
|
Ngô Hồng Trà | Nữ | 2014 | - | 1404 | 1535 | w | ||
|
6246
|
|
Ngô Minh Tuấn | Nam | 2008 | - | 1648 | 1467 | |||
|
6247
|
|
Đỗ Minh An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6248
|
|
Nguyễn Thị Kim Khánh | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
6249
|
|
Nguyễn Hải Hoài | Nam | 1983 | - | 1440 | - | |||
|
6250
|
|
Lê Nhật Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6251
|
|
Trần Ngọc Hải Dăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6252
|
|
Đoàn Thị Phương Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6253
|
|
Đỗ Văn Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6254
|
|
Nguyễn Quốc Thanh | Nam | 1997 | NA | - | 1509 | 1465 | ||
|
6255
|
|
Đỗ Xuân Quỳnh | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
6256
|
|
Phan Nhật Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6257
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6258
|
|
Phạm Phương Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6259
|
|
Nguyễn Thị Diệu Mỹ | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
6260
|
|
Lê Nhật Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||