| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6161
|
|
Thân Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | - | 1438 | 1475 | |||
|
6162
|
|
Hà Chí Thiện | Nam | 2018 | - | 1413 | - | |||
|
6163
|
|
Vũ Quốc Anh | Nam | 2006 | NA | - | 1701 | 1696 | ||
|
6164
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6165
|
|
Nguyễn Đình Nhật Văn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6166
|
|
Nguyễn Hồ Ngọc Hảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6167
|
|
Nguyễn Thiên Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6168
|
|
Phan Khải Anh | Nam | 2015 | - | 1636 | - | |||
|
6169
|
|
Tạ Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6170
|
|
Đỗ Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6171
|
|
Lê Hoàng Dũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6172
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6173
|
|
Lê Bá Hoàng Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6174
|
|
Trần Duy Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6175
|
|
Nguyễn Hải An | Nam | 2019 | - | - | 1456 | |||
|
6176
|
|
Lê Nguyễn Quốc Thuận | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
6177
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Tâm | Nữ | 2013 | - | 1501 | 1632 | w | ||
|
6178
|
|
Trần Khánh Đoan | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6179
|
|
Trần Thành Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6180
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2015 | - | - | 1530 | |||