| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6121
|
|
Phan Nguyễn Nhật Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6122
|
|
Phạm Tuấn Sang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6123
|
|
Lê Xuân Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6124
|
|
Ngô Anh Hai | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6125
|
|
Đàm Phi Long | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6126
|
|
Bùi Anh Thái | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6127
|
|
Trần Trung Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6128
|
|
Hà Gia Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6129
|
|
Nguyễn Phạm Đại Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6130
|
|
Trương Đình Hoàng Việt | Nam | 2017 | - | 1521 | - | |||
|
6131
|
|
Nguyễn Mạnh Tân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6132
|
|
Phạm Nhật Tâm | Nam | 2015 | - | - | 1486 | |||
|
6133
|
|
Lý Bảo Nguyên | Nam | 2013 | - | - | 1480 | |||
|
6134
|
|
Nguyễn Vĩnh Huy Thông | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6135
|
|
Vũ Nguyên Hiếu | Nam | 2014 | - | - | 1464 | |||
|
6136
|
|
Khuất Văn Hải Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6137
|
|
Hồ Mai Khanh | Nữ | 2009 | - | - | 1436 | w | ||
|
6138
|
|
Nguyễn Lê Thái Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6139
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Thơ | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
6140
|
|
Nguyễn Phước Ngọc | Nam | 1956 | - | 1836 | 1677 | |||