| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6101
|
|
Phạm Minh Quang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6102
|
|
Nguyễn Trần Mi Sa | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6103
|
|
Trần Ngọc Băng Thanh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6104
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6105
|
|
Hoàng Khánh Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6106
|
|
Nguyễn Văn Đồng | Nam | 1988 | FA | - | - | - | ||
|
6107
|
|
Trần Vũ Anh Duy | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
6108
|
|
Nguyễn Thiện Thanh | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
6109
|
|
Ngô Vũ Khổng Minh | Nam | 2019 | - | - | 1552 | |||
|
6110
|
|
Lưu Xuân Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6111
|
|
Cao Hải Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6112
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6113
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
6114
|
|
Nguyễn Văn Bảo | Nam | 2019 | - | 1504 | 1424 | |||
|
6115
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6116
|
|
Phạm Quang Đạo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6117
|
|
Nguyễn Minh Doanh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6118
|
|
Nguyễn Vạn Đăng Thành | Nam | 2009 | - | 1578 | 1636 | |||
|
6119
|
|
Võ Đình Kiên | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6120
|
|
Võ Phúc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||