| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6081
|
|
Lê Duy Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6082
|
|
Nguyễn Văn Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | 1536 | |||
|
6083
|
|
Nguyễn Hải Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6084
|
|
Đỗ Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6085
|
|
Nguyễn Gia Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6086
|
|
Phạm Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6087
|
|
Lê Ngọc Hân | Nữ | 2014 | - | 1402 | 1506 | w | ||
|
6088
|
|
Hoàng Ngọc Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6089
|
|
Lâm Hưng Thiên Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6090
|
|
Hồ Ngọc Tuấn Vũ | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
6091
|
|
Phạm Thanh Phúc | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
6092
|
|
Hoàng Ngô Bảo Châu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6093
|
|
Phan Hoàng Khánh Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6094
|
|
Lưu Hoàng Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6095
|
|
Vũ Duy Quang | Nam | 2008 | - | 1725 | - | |||
|
6096
|
|
Châu Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | 1741 | - | |||
|
6097
|
|
Đinh Thảo Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6098
|
|
Đàm Phú Bình | Nam | 2014 | - | 1572 | - | |||
|
6099
|
|
Đỗ Tuấn Anh | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
6100
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||