| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6061
|
|
Ngô Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6062
|
|
Trần Hải An | Nam | 2010 | - | 1481 | 1505 | |||
|
6063
|
|
Trần Thiên Thảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6064
|
|
Võ Minh Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6065
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6066
|
|
Lê Ngọc Hành Thiện | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6067
|
|
Nguyễn Nam Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6068
|
|
Nguyễn Kiều Quốc Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6069
|
|
Nguyễn Trần Thiên An | Nữ | 2018 | - | 1575 | - | w | ||
|
6070
|
|
Phạm Đức Vương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6071
|
|
Dương Ngọc Phát | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6072
|
|
Nguyễn Đoàn Quang Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6073
|
|
Đặng Vũ Thùy Trang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6074
|
|
Phan Hà Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6075
|
|
Phan Lê Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6076
|
|
Trần Vũ Khánh Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6077
|
|
Nguyễn Phi Nhung | Nữ | 2008 | - | 1471 | - | w | ||
|
6078
|
|
Đào Anh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6079
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6080
|
|
Nguyễn Đoàn Hòa Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||