| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6041
|
|
Lê Vũ Huy Hoàng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6042
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 1999 | - | 1432 | - | |||
|
6043
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6044
|
|
Nguyễn Việt Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6045
|
|
Hoàng Phan Minh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
6046
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6047
|
|
Lê Quang Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6048
|
|
Phạm Lê Quốc Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6049
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 2013 | - | 1478 | - | |||
|
6050
|
|
Nguyễn Thiện Vĩ | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6051
|
|
Trần Nam Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6052
|
|
Ngô Thị Cẩm Tú | Nữ | 1985 | NA | - | - | - | w | |
|
6053
|
|
An Chí Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6054
|
|
Vũ Anh Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6055
|
|
Nguyễn Đình Đức Tú | Nam | 2008 | - | 1501 | - | |||
|
6056
|
|
Vũ Thị Thảo Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6057
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6058
|
|
Lương Vĩnh Thiệu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6059
|
|
Lữ Hoàng Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6060
|
|
Phạm Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||