| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6021
|
|
Nguyễn Công Thắng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6022
|
|
Phùng Đức Việt | Nam | 2006 | - | 1718 | 1714 | |||
|
6023
|
|
Thái An Hy | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6024
|
|
Ninh Mạnh Trường | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
6025
|
|
Nguyễn Ngọc Kiều Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6026
|
|
Hà Phương Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6027
|
|
Nguyễn Quang Hưng | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
6028
|
|
Nguyễn Khắc Phú Trọng | Nam | 2008 | - | 1666 | - | |||
|
6029
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6030
|
|
Nguyễn Dương Phong | Nam | 2014 | - | - | 1432 | |||
|
6031
|
|
Nguyễn Thiên Phú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6032
|
|
Cao Thảo Hương | Nữ | 1990 | - | - | 1779 | w | ||
|
6033
|
|
Trần Nguyễn Đức Tâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6034
|
|
Vũ Đức Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6035
|
|
Trần Ngọc Minh Đức | Nam | 2010 | - | 1580 | - | |||
|
6036
|
|
Viên Đình Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6037
|
|
Phạm Nguyễn Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6038
|
|
Nguyễn Mạnh Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6039
|
|
Lê Hoàng | Nam | 2012 | - | 1410 | 1428 | |||
|
6040
|
|
Nguyễn Nguyên Toàn | Nam | 2009 | - | - | - | |||