| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6001
|
|
Đỗ Hữu Duy Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6002
|
|
Phạm Quang Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6003
|
|
Huỳnh Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6004
|
|
Huỳnh Khánh Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6005
|
|
Bùi Duy Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | 1551 | |||
|
6006
|
|
Hoàng Minh Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6007
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2005 | - | 1593 | - | |||
|
6008
|
|
Lê Huy Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6009
|
|
Đặng Chí Công | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6010
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2015 | - | 1527 | 1539 | |||
|
6011
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6012
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6013
|
|
Trương Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | 1534 | |||
|
6014
|
|
Thân Đoàn Thuận | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6015
|
|
Nguyễn Thị Như Ngọc | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
6016
|
|
Trần Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6017
|
|
Phạm Trúc Nghi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6018
|
|
Ngô Trọng Quốc Đạt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6019
|
|
Bùi Võ Thục Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6020
|
|
Lý Kiến Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||