| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5921
|
|
Đinh Quý Lộc | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5922
|
|
Phùng Đình Khánh | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
5923
|
|
Bùi Quang Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5924
|
|
Mai Quốc An | Nam | 2014 | - | 1589 | 1688 | |||
|
5925
|
|
Nguyễn Trung Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5926
|
|
Ma Hữu Anh Phương | Nam | - | - | - | ||||
|
5927
|
|
Hoàng Trung Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5928
|
|
Nguyễn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5929
|
|
Lê Thanh Trà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5930
|
|
Trần Đình Gia Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5931
|
|
Phạm Nguyễn Thiên Phước | Nam | 2017 | - | - | 1621 | |||
|
5932
|
|
Nguyễn Mạnh Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5933
|
|
Bùi Nguyễn Hằng My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5934
|
|
Phan Nam Thanh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5935
|
|
Võ Ngọc Bảo Trân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5936
|
|
Trần Thùy Chi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5937
|
|
Từ Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5938
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
5939
|
|
Phan Hải Uyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5940
|
|
Nguyễn Lê Quang | Nam | 2008 | - | - | - | |||