| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5901
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5902
|
|
Tô Kiến An | Nam | 2013 | - | 1494 | 1631 | |||
|
5903
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5904
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Nguyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5905
|
|
Đoàn Thuận | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
5906
|
|
Nguyen Ba Hoang Hai | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5907
|
|
Thi Tú Trinh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5908
|
|
Vũ Bình Nguyên | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5909
|
|
Vương Duy Phan Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5910
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2018 | - | 1522 | - | |||
|
5911
|
|
Dương Phạm Đình Quyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5912
|
|
Nguyễn Chí Thanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5913
|
|
Trương Bá Thanh | Nam | 1985 | DI | - | - | - | ||
|
5914
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5915
|
|
Phạm Ngọc Minh Thư | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5916
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5917
|
|
Ông Ích Tấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5918
|
|
Võ Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5919
|
|
Lê Tất Sang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5920
|
|
Lê Đức Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||