| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5841
|
|
Lê Xuân Kiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5842
|
|
Lê Uyên Lê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5843
|
|
Trần Bửu Duyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
5844
|
|
Nguyễn Lê Khánh Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5845
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5846
|
|
Hoàng Đại Dương | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
5847
|
|
Nguyễn Quốc Trung | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5848
|
|
Vũ Phạm Thế Anh | Nam | 2011 | - | - | 1661 | |||
|
5849
|
|
Bùi Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5850
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5851
|
|
Đinh Phúc Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5852
|
|
Lê Vũ Thiên Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5853
|
|
Lê Trọng Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5854
|
|
Nguyễn Công Quốc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5855
|
|
Thân Thiên Trí | Nam | 2012 | - | 1470 | - | |||
|
5856
|
|
Hồ Duy Nhất | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
5857
|
|
Phan Thành Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5858
|
|
Nguyễn Trần Nam Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5859
|
|
Lê Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5860
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||