| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5841
|
|
Lê Minh Dương | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5842
|
|
Phạm Hữu Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5843
|
|
Nguyễn Vũ Long | Nam | 1990 | - | - | 1977 | |||
|
5844
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1956 | DI | - | - | - | ||
|
5845
|
|
Võ Hiên Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5846
|
|
Huỳnh Trịnh Đăng Nguyên | Nam | 2004 | - | 1663 | 1546 | |||
|
5847
|
|
Ngô Minh Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5848
|
|
Huỳnh Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5849
|
|
Đinh Nhật Minh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5850
|
|
Nguyễn Vũ Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5851
|
|
Tống Hoàng Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5852
|
|
Trần Tường Bách | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5853
|
|
Trần Khắc Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5854
|
|
Trương Gia Phát | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5855
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5856
|
|
Tạ Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5857
|
|
Nguyễn Bảo Diệp Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
5858
|
|
Hồ Nhã Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5859
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5860
|
|
Nguyễn Lê Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||