| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5821
|
|
Đặng Hoàng Vĩnh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5822
|
|
Hồ Lê Hoàng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5823
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5824
|
|
Nguyễn Tùng Dương | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5825
|
|
Lê Xuân Phúc Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5826
|
|
Trần Trung Nguyên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5827
|
|
Lê Khắc Hoàng Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5828
|
|
Lâm Kỳ Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5829
|
|
Vũ Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | 1439 | 1484 | |||
|
5830
|
|
Đặng Trần Minh Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5831
|
|
Lê Anh Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5832
|
|
Lê Tiến Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5833
|
|
Vương Hồng Cường | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5834
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5835
|
|
Trương Thiên Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5836
|
|
Nguyễn Dương Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5837
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5838
|
|
Trần Thanh Tân | Nam | 1989 | DI | - | - | - | ||
|
5839
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5840
|
|
Nguyễn Minh Đan | Nữ | 2011 | - | 1438 | 1495 | w | ||