| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5821
|
|
Trần Minh Thiện | Nam | 2018 | - | 1453 | - | |||
|
5822
|
|
Đoàn Thị Thảo Nguyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5823
|
|
Nguyễn Văn Thủy | Nam | 1981 | NA | - | - | - | ||
|
5824
|
|
Nguyễn Phước Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5825
|
|
Nguyễn Quang Đạt | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
5826
|
|
Bạch Ngọc Nguyễn Duy | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5827
|
|
Đỗ Khoa Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5828
|
|
Thân Nguyễn Thanh Thảo | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5829
|
|
Đào Ngọc Lan Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5830
|
|
Đoàn Tuấn Đạt | Nam | 2010 | - | 1540 | - | |||
|
5831
|
|
Trần Ngọc Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5832
|
|
Cao Hữu Minh Tùng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5833
|
|
Lâm Hưng Thiên Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5834
|
|
Bùi Đức Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5835
|
|
Mai Phúc Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5836
|
|
Phạm Hải Nam | Nam | 2019 | - | - | 1542 | |||
|
5837
|
|
Phạm Nguyễn Diệp Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5838
|
|
La Chí Nhân | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
5839
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 1979 | NA | - | - | - | ||
|
5840
|
|
Phan Huỳnh Thế Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||