DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5801 FIDE 12491624 Trần Phạm Bảo Lam Nữ 2013 - - - w
5802 FIDE 12499048 Đặng Đỗ Thanh Hà Nữ 2018 - - - w
5803 FIDE 12499560 Bùi Anh Kiệt Nam 2015 - - -
5804 FIDE 12434280 Nguyễn Hoàng Long Nam 2012 - - -
5805 FIDE 12437352 Lương Phương Linh Nữ 2008 - - - w
5806 FIDE 12438120 Bùi Lương Thùy Anh Nữ 2007 - - - w
5807 FIDE 12440680 Vũ Bá Nam Nam 2017 - - -
5808 FIDE 12442216 Ngô Minh Hải Nam 2016 - - -
5809 FIDE 12442984 Phạm Trung Tín Nam 2016 - - -
5810 FIDE 12445800 Mai Lê Phương Linh Nữ 2013 - - - w
5811 FIDE 12447080 Phạm Quang Trí Nam 2013 - - -
5812 FIDE 12454249 Nguyễn Mai Thái Đăng Nam 2016 - - -
5813 FIDE 12454761 Nguyễn Lê Hùng Nam 2015 - - -
5814 FIDE 12457833 Trịnh Đồng Nam 2013 - - -
5815 FIDE 561000809 Nguyễn Nhật Nam Nam 2017 - 1552 1425
5816 FIDE 561002089 Nguyễn Minh Trọng Hiền Nam 1998 - - -
5817 FIDE 12467049 Trần Thiên Phúc Nam 2014 - - -
5818 FIDE 12467561 Nguyễn Cát Linh Nữ 2014 - - - w
5819 FIDE 12402281 Lê Hoài Bảo Duyên Nữ 1994 - - - w
5820 FIDE 561005673 Đào Gia Bảo Nam 2017 - - -