| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5761
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5762
|
|
Lê Nho Tân | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
5763
|
|
Lê Kiến Văn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5764
|
|
Ngô Duy Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5765
|
|
Nguyễn Thái Bảo Chăm | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5766
|
|
Quách Bảo Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5767
|
|
Phạm Kỳ Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5768
|
|
Đậu Thị Hằng Nga | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5769
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5770
|
|
Phan Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5771
|
|
Nguyễn Tấn Danh Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5772
|
|
Trần Hiền Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5773
|
|
Phan Quốc Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5774
|
|
Phạm Tùng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5775
|
|
Bùi Hồng Nhung | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5776
|
|
Phạm Hoàng Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5777
|
|
Huỳnh Thiên Thảo | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5778
|
|
Phan Tấn Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5779
|
|
Lê Ngọc Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5780
|
|
Lê Quỳnh Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||