| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5741
|
|
Lê Nhật Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5742
|
|
Trần Ngọc Hải Dăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5743
|
|
Đoàn Thị Phương Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5744
|
|
Đỗ Văn Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5745
|
|
Nguyễn Quốc Thanh | Nam | 1997 | NA | - | 1497 | 1465 | ||
|
5746
|
|
Đỗ Xuân Quỳnh | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
5747
|
|
Phan Nhật Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5748
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5749
|
|
Phạm Phương Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5750
|
|
Nguyễn Thị Diệu Mỹ | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
5751
|
|
Lê Nhật Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5752
|
|
Ninh Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5753
|
|
Đỗ Huy Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5754
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dương | Nữ | 2012 | - | - | 1505 | w | ||
|
5755
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5756
|
|
Văn Quí Phúc | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
5757
|
|
Nguyễn Việt Hà | Nam | 2015 | - | - | 1490 | |||
|
5758
|
|
Bùi Gia Bách | Nam | 2014 | - | - | 1638 | |||
|
5759
|
|
Trần Huỳnh Nam Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
5760
|
|
Phan Gia Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||