| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5741
|
|
Lê Hoàng Gia Khánh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5742
|
|
Vũ Quang Linh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5743
|
|
Phạm Tuấn Anh | Nam | 1983 | NI | - | - | - | ||
|
5744
|
|
Nguyễn Đức Khải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5745
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | 1573 | - | |||
|
5746
|
|
Nguyễn Bùi Linh Chi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5747
|
|
Lê Hồng Anh | Nam | 2015 | - | 1508 | 1434 | |||
|
5748
|
|
Trần Đức Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5749
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5750
|
|
Nguyễn Hạ Di | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5751
|
|
Đỗ Phan Việt Chi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5752
|
|
Trần Minh Hải | Nam | 2014 | - | 1461 | - | |||
|
5753
|
|
Lê Khoa Nhân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5754
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5755
|
|
Đào Lê Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5756
|
|
Lê Khải Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5757
|
|
Cao Trần Quốc Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5758
|
|
Lê Nguyễn Thiện Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5759
|
|
Phạm Ngọc Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5760
|
|
Phạm Ngô Cao Minh | Nam | 2014 | - | 1582 | - | |||