| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5721
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | 1545 | |||
|
5722
|
|
Trần An Nguyên | Nam | 2010 | - | 1513 | - | |||
|
5723
|
|
Bảo Duyên Anh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5724
|
|
Lê Gia Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5725
|
|
Nguyễn Thành Vỹ | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5726
|
|
Đinh Tiến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5727
|
|
Trương Quang Hải | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
5728
|
|
Nguyễn Thế Cường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5729
|
|
Phạm Quốc Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5730
|
|
Nguyễn Lục Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5731
|
|
Nguyễn Hữu Kỳ Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5732
|
|
Trần Bảo Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5733
|
|
Đặng Phùng Trí Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5734
|
|
Lê Minh Nhật | Nam | 2012 | - | 1664 | - | |||
|
5735
|
|
Nguyễn Thị Yến Vi | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5736
|
|
Tô Quốc Đăng Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5737
|
|
Ngô Hồng Trà | Nữ | 2014 | - | 1428 | 1534 | w | ||
|
5738
|
|
Ngô Minh Tuấn | Nam | 2008 | - | 1648 | 1467 | |||
|
5739
|
|
Đỗ Minh An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5740
|
|
Nguyễn Thị Kim Khánh | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |