| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5721
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5722
|
|
Lê Nguyên Dạ Hiền | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
5723
|
|
Nguyễn Hoàng Lan | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5724
|
|
Nguyễn Hoàng Thành | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5725
|
|
Trần Nguyễn Tuệ Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5726
|
|
Nguyễn Đình Trinh Đạt | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5727
|
|
Đỗ Hoàng Linh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5728
|
|
Trần Quốc Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5729
|
|
Lê Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5730
|
|
Lê Hữu Thiện Long | Nam | 2017 | - | - | 1455 | |||
|
5731
|
|
Đặng Hữu Bình | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5732
|
|
Nguyễn Vũ Hoàng Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5733
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5734
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5735
|
|
Phạm Nhật Bảo Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5736
|
|
Tô Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5737
|
|
Hoàng Tiến Nhật | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5738
|
|
Nguyễn Khưu Gia Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5739
|
|
Ngô Hà Phương | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5740
|
|
Nguyễn Văn Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||