| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5681
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2015 | - | - | 1530 | |||
|
5682
|
|
Tạ Hữu Ân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5683
|
|
Hoàng Quốc Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5684
|
|
Nguyễn Thị Hoàng An | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
5685
|
|
Nguyễn Hoàng Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5686
|
|
Trần Đoàn Thùy An | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5687
|
|
Khưu Dịch Tiến | Nam | 2003 | NA | - | - | 1622 | ||
|
5688
|
|
Trịnh Nguyễn Mai Chi | Nữ | 2016 | - | - | 1405 | w | ||
|
5689
|
|
Trần Chí Hải | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5690
|
|
Lê Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5691
|
|
Nguyễn Trần Thảo Chi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5692
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5693
|
|
Nguyễn Trần Anh Minh | Nam | 2012 | - | - | 1522 | |||
|
5694
|
|
Khuất Kiều Thanh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5695
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5696
|
|
Ngô Nhật Minh Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5697
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5698
|
|
Nguyễn Phúc Minh Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5699
|
|
Trần Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5700
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2010 | - | - | - | |||