| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5681
|
|
Cao Phạm Thế Duy | Nam | 2002 | - | 1673 | - | |||
|
5682
|
|
Phạm Quang Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5683
|
|
Phan Đức Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5684
|
|
Lương Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5685
|
|
Nguyễn Tân Long | Nam | - | - | - | ||||
|
5686
|
|
Nguyễn Thị Cẩm Tuyên | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
5687
|
|
Lê Gia Vĩnh Thịnh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5688
|
|
Ngô Viết Thái Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5689
|
|
Du Lê Phan Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5690
|
|
Ngụy Ngọc Đức Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5691
|
|
Lê Duy Anh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5692
|
|
Nguyễn Bùi Sỹ Khôi | Nam | 2016 | - | 1556 | - | |||
|
5693
|
|
Nguyễn Minh Thống | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5694
|
|
Nguyễn Đại Hồng Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5695
|
|
Phan Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5696
|
|
Nguyễn Phương Thảo Đan | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5697
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5698
|
|
Thiêm Gia Phúc Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5699
|
|
Trương Hoàng Uyên Phương | Nữ | 2015 | - | 1606 | - | w | ||
|
5700
|
|
Đỗ Lê Minh Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||