| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5641
|
|
Nguyễn Phạm Thái Sơn | Nam | 2008 | - | 1702 | 1578 | |||
|
5642
|
|
Võ Thị Mỹ Duyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5643
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5644
|
|
Nguyễn Tuấn Linh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5645
|
|
Phạm Hải Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5646
|
|
Đoàn Thị Bảo Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5647
|
|
Phạm Minh Tấn | Nam | 2009 | - | 1579 | - | |||
|
5648
|
|
Cao Xuân Thái Hà | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5649
|
|
Hoàng Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5650
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Khánh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5651
|
|
Trần Cảnh Toàn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5652
|
|
Đinh Khải Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5653
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tâm | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5654
|
|
Lê Trung Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5655
|
|
Nguyễn Võ Tấn Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5656
|
|
Phạm Đoàn Bảo An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5657
|
|
Nguyễn Nguyên Khải | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5658
|
|
Đỗ An Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5659
|
|
Lê Ngọc Hồng Băng | Nữ | 2013 | - | - | 1570 | w | ||
|
5660
|
|
Trần Văn Ninh | Nam | 1962 | - | - | - | |||