| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5621
|
|
Nguyễn Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5622
|
|
Trần Tuấn Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5623
|
|
Nguyễn Đăng Duy | Nam | 2013 | - | 1478 | 1475 | |||
|
5624
|
|
Võ Hồng Thiên Ngọc | Nữ | 2013 | - | 1496 | 1471 | w | ||
|
5625
|
|
Đặng Phú Hào | Nam | 2016 | - | 1451 | 1476 | |||
|
5626
|
|
Bùi Nguyên Vỹ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5627
|
|
Nguyễn Xuân Diễn | Nam | 2011 | - | 1605 | 1577 | |||
|
5628
|
|
Tô Kiến Tâm | Nam | 2018 | - | 1475 | - | |||
|
5629
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5630
|
|
Hồ Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5631
|
|
Võ Đình Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5632
|
|
Nguyễn Ngọc Tuấn Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5633
|
|
Phan Trung Hữu Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5634
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5635
|
|
Trần Minh Anh | Nữ | 1998 | NA | - | - | - | w | |
|
5636
|
|
Nguyễn Hà Anh Tuấn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5637
|
|
Đinh Nam Dương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5638
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5639
|
|
Trần Hoàng Lịch | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5640
|
|
Nguyễn Trọng Tiến | Nam | 1998 | - | - | - | |||