| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5601
|
|
Phạm Thanh Phúc | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5602
|
|
Hoàng Ngô Bảo Châu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5603
|
|
Phan Hoàng Khánh Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5604
|
|
Lưu Hoàng Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5605
|
|
Vũ Duy Quang | Nam | 2008 | - | 1717 | - | |||
|
5606
|
|
Châu Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | 1741 | - | |||
|
5607
|
|
Đinh Thảo Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5608
|
|
Đàm Phú Bình | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5609
|
|
Đỗ Tuấn Anh | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
5610
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5611
|
|
Nguyễn Trần Mi Sa | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5612
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5613
|
|
Nguyễn Văn Đồng | Nam | 1988 | FA | - | - | - | ||
|
5614
|
|
Trần Vũ Anh Duy | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
5615
|
|
Nguyễn Thiện Thanh | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
5616
|
|
Ngô Vũ Khổng Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5617
|
|
Lưu Xuân Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5618
|
|
Cao Hải Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5619
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5620
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 1995 | - | - | - | |||