| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5581
|
|
Trịnh Phương Đông | Nam | 2009 | - | - | 1567 | |||
|
5582
|
|
Phùng Quốc Thắng | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
5583
|
|
Vi Ngọc Sơn | Nam | 1982 | - | 1617 | 1571 | |||
|
5584
|
|
Hoàng Minh Thuận | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
5585
|
|
Nguyễn Hữu Tiến | Nam | 2003 | - | - | 1446 | |||
|
5586
|
|
Phạm Phúc Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5587
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Hân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
5588
|
|
Phạm Thái Tuấn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5589
|
|
Nguyễn Văn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5590
|
|
Võ Thị Kim Dung | Nữ | 1999 | NA | - | - | - | w | |
|
5591
|
|
Lê Bá Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5592
|
|
Nguyễn Hữu Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5593
|
|
Hoàng Thiên Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5594
|
|
Trịnh Bảo Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5595
|
|
Lê Hồng Nhung | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
5596
|
|
Lưu Bùi Tuấn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5597
|
|
Trương Minh Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5598
|
|
Vũ Danh Thành | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5599
|
|
Phạm Nguyễn Phúc Hào | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5600
|
|
Bùi Đức Minh | Nam | 2012 | - | 1535 | - | |||