| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5561
|
|
Hoàng Phan Minh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
5562
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5563
|
|
Lê Quang Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5564
|
|
Phạm Lê Quốc Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5565
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5566
|
|
Nguyễn Thiện Vĩ | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5567
|
|
Trần Nam Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5568
|
|
Ngô Thị Cẩm Tú | Nữ | 1985 | NA | - | - | - | w | |
|
5569
|
|
An Chí Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5570
|
|
Vũ Anh Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5571
|
|
Nguyễn Đình Đức Tú | Nam | 2008 | - | 1501 | - | |||
|
5572
|
|
Vũ Thị Thảo Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5573
|
|
Võ Phúc Khang | Nam | 2007 | - | 1632 | - | |||
|
5574
|
|
Lương Vĩnh Thiệu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5575
|
|
Lữ Hoàng Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5576
|
|
Ngô Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5577
|
|
Trần Thiên Thảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5578
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5579
|
|
Lê Ngọc Hành Thiện | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5580
|
|
Nguyễn Nam Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||