| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5521
|
|
Lê Tấn Quyết | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
5522
|
|
Lê Phùng Anh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5523
|
|
Hà Gia Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5524
|
|
Đỗ Hữu Duy Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5525
|
|
Phạm Quang Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5526
|
|
Huỳnh Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5527
|
|
Huỳnh Khánh Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5528
|
|
Bùi Duy Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5529
|
|
Hoàng Minh Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5530
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2005 | - | 1593 | - | |||
|
5531
|
|
Lê Huy Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5532
|
|
Đặng Chí Công | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5533
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2015 | - | - | 1591 | |||
|
5534
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5535
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5536
|
|
Trương Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5537
|
|
Thân Đoàn Thuận | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5538
|
|
Nguyễn Thị Như Ngọc | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
5539
|
|
Trần Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5540
|
|
Ngô Trọng Quốc Đạt | Nam | 2007 | - | - | - | |||