| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5521
|
|
Phạm Bảo Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5522
|
|
Bùi Phú Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5523
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Thư | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5524
|
|
Phùng Suy Tấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5525
|
|
Lại Đỗ Minh Phi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5526
|
|
Nguyễn Thị Thúy Hiền | Nữ | 1980 | - | - | - | w | ||
|
5527
|
|
Trịnh Anh Tuấn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5528
|
|
Trần Hoài Minh | Nam | 2005 | - | 1699 | 1704 | |||
|
5529
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5530
|
|
Nguyễn Hà Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5531
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5532
|
|
Phan Chí Linh | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5533
|
|
Nguyễn Tuấn Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5534
|
|
Nguyễn Ngọc Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5535
|
|
Nguyễn Thành Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5536
|
|
Vương Hiền Ngân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5537
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5538
|
|
Trương Gia Tuệ | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5539
|
|
Nguyễn Hoàng Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5540
|
|
A Bu Ba Cơ | Nam | 2002 | - | 1638 | - | |||