| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5501
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2018 | - | - | 1442 | |||
|
5502
|
|
Nguyễn Ngọc Trí | Nam | 2004 | - | 1654 | - | |||
|
5503
|
|
Đỗ Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5504
|
|
Lê Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2006 | - | 1657 | - | w | ||
|
5505
|
|
Nguyễn Đình Nhật Tân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5506
|
|
Đặng Chánh Hùng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5507
|
|
Huỳnh Ngọc Đăng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5508
|
|
Võ Ngọc Bảo Quyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5509
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5510
|
|
Nguyễn Phan Long | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5511
|
|
Ngô Hải Thư | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5512
|
|
Phan Xuân Tứ | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
5513
|
|
Vũ Hoàng Lộc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5514
|
|
Mai Quang Vinh | Nam | 1962 | NA | - | - | - | ||
|
5515
|
|
Cao Viết Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5516
|
|
Nguyễn Văn Trung | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5517
|
|
Ngô Minh Thái | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5518
|
|
Hà Lê Quốc Thái | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5519
|
|
Dương Thị Nguyên Thảo | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5520
|
|
Từ Quốc Trọng | Nam | 2013 | - | - | - | |||