| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5481
|
|
Trần Phan Tú Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5482
|
|
Nguyễn Hùng Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5483
|
|
Nguyễn Quang Phúc | Nam | 1986 | - | - | 1871 | |||
|
5484
|
|
Nguyễn Tuệ Tâm | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5485
|
|
Mai Hà Quang Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5486
|
|
Hoàng Hồng Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5487
|
|
Hoàng Anh Tú | Nam | 2012 | - | 1697 | 1750 | |||
|
5488
|
|
Phùng Đức Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5489
|
|
Nguyễn Hữu Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5490
|
|
Trương Thảo Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5491
|
|
Thi Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5492
|
|
Nguyễn Hồ Quang | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5493
|
|
Vũ Đức Toàn | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
5494
|
|
Đinh Bích Phượng | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5495
|
|
Thái Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5496
|
|
Nguyễn Thiên Kim | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5497
|
|
Nguyễn Đức Tuấn | Nam | 2008 | - | 1541 | 1672 | |||
|
5498
|
|
Nguyễn Thị Kim Phúc | Nữ | 2009 | - | 1549 | - | w | ||
|
5499
|
|
Vũ Hàm Thiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5500
|
|
Hoàng Trọng Nam Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||