| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5441
|
|
Bùi Bảo Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5442
|
|
Văn Gia Thụy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5443
|
|
Phạm Hải Đăng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5444
|
|
Lê Thị Yến Nhi | Nữ | 2014 | - | - | 1472 | w | ||
|
5445
|
|
Nguyễn Phương Thanh Hà | Nữ | 2009 | - | 1586 | 1550 | w | ||
|
5446
|
|
Nguyễn Hoàng Hải | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5447
|
|
Hồ Chí Thành | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5448
|
|
Lê Phùng Ái Nhiên | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5449
|
|
Bùi Quang Tín | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5450
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5451
|
|
Nguyễn Trân Quỳnh Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5452
|
|
Ngô Hải Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5453
|
|
Trần Khải Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5454
|
|
Nguyễn Bình An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5455
|
|
Nguyễn Nhật Trường | Nam | 2009 | - | 1887 | 1940 | |||
|
5456
|
|
Trương Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5457
|
|
Vũ Trần Ngọc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5458
|
|
Huỳnh Đức Mẫn Hy | Nam | 2013 | - | - | 1479 | |||
|
5459
|
|
Đỗ Ngọc Điệp | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5460
|
|
Phạm Phúc Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||