| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5401
|
|
Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5402
|
|
Đoàn Hà Phương | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5403
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5404
|
|
Phạm Bùi Đức Anh | Nam | 2009 | - | 1545 | - | |||
|
5405
|
|
Lữ Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2007 | - | 1502 | 1591 | w | ||
|
5406
|
|
Võ Nguyễn Vương Lâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5407
|
|
Vũ Việt Vương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5408
|
|
Trương Gia Mỹ | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5409
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5410
|
|
Mai Nhuận Phát | Nam | 2010 | - | 1561 | 1645 | |||
|
5411
|
|
Hoàng Lê Anh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5412
|
|
Nguyễn Phước Trung | Nam | 1963 | IA;IO;RO | - | - | - | ||
|
5413
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5414
|
|
Trần Huỳnh Tuấn Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5415
|
|
Thái Hoàng Anh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
5416
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5417
|
|
Châu Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5418
|
|
Vũ Ngọc Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5419
|
|
Tạ Đỗ Sanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5420
|
|
Võ Phước Tiến | Nam | 2017 | - | - | - | |||