| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5381
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1956 | DI | - | - | - | ||
|
5382
|
|
Võ Hiên Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5383
|
|
Huỳnh Trịnh Đăng Nguyên | Nam | 2004 | - | 1663 | 1546 | |||
|
5384
|
|
Đinh Nhật Minh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5385
|
|
Nguyễn Vũ Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5386
|
|
Tống Hoàng Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5387
|
|
Trần Khắc Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5388
|
|
Trương Gia Phát | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5389
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5390
|
|
Tạ Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5391
|
|
Nguyễn Bảo Diệp Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
5392
|
|
Hồ Nhã Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5393
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5394
|
|
Nguyễn Lê Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5395
|
|
Lâm Bảo Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5396
|
|
Bùi Ngọc Như Ý | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5397
|
|
Lê Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5398
|
|
Cao Thành An | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5399
|
|
Vương Gia Trọng | Nam | 2014 | - | - | 1616 | |||
|
5400
|
|
Ngô Diệp Minh Thuận | Nam | 2003 | - | - | - | |||