DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5361 FIDE 12428892 Nguyễn Quang Đạt Nam 1999 - - -
5362 FIDE 12429660 Bạch Ngọc Nguyễn Duy Nam 1998 - - -
5363 FIDE 12495964 Đỗ Khoa Nam Nam 2008 - - -
5364 FIDE 12430684 Thân Nguyễn Thanh Thảo Nữ 2011 - - - w
5365 FIDE 12441180 Đào Ngọc Lan Phương Nữ 2015 - - - w
5366 FIDE 12443484 Đoàn Tuấn Đạt Nam 2010 - 1540 -
5367 FIDE 12446556 Trần Ngọc Huy Nam 2011 - - -
5368 FIDE 12449628 Cao Hữu Minh Tùng Nam 2010 - - -
5369 FIDE 12455261 Lâm Hưng Thiên Ngọc Nữ 2013 - - - w
5370 FIDE 12458333 Bùi Đức Lâm Nam 2013 - - -
5371 FIDE 12460125 Mai Phúc Thịnh Nam 2013 - - -
5372 FIDE 12460893 Phạm Hải Nam Nam 2019 - - -
5373 FIDE 12463965 Lê Minh Triết Nam 2017 - 1637 1616
5374 FIDE 561001309 Phạm Nguyễn Diệp Linh Nữ 2020 - - - w
5375 FIDE 561001821 La Chí Nhân Nam 1976 - - -
5376 FIDE 12468061 Nguyễn Thiên Phúc Nam 1979 NA - - -
5377 FIDE 561006173 Phan Huỳnh Thế Anh Nam 2017 - - -
5378 FIDE 561009245 Lê Minh Dương Nam 1996 - - -
5379 FIDE 12473693 Phạm Hữu Bình Nam 2013 - - -
5380 FIDE 561011037 Nguyễn Vũ Long Nam 1990 - - -