| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5341
|
|
Nguyen Le Phuc Quan | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5342
|
|
Trương Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5343
|
|
Nguyễn Khánh Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5344
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Trà | Nữ | 1996 | WCM | - | - | - | w | |
|
5345
|
|
Lâm Ngọc Khánh | Nam | 1998 | FA | - | - | - | ||
|
5346
|
|
Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5347
|
|
Lê Khánh Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5348
|
|
Lê Thu An | Nữ | 2013 | - | 1411 | 1439 | w | ||
|
5349
|
|
Hoàng Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5350
|
|
Phan Tuấn Anh | Nam | 1983 | - | - | 1822 | |||
|
5351
|
|
Mai Hữu Quốc | Nam | 1969 | - | 1725 | - | |||
|
5352
|
|
Nguyễn Khắc Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5353
|
|
Nguyễn Đình Cao Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5354
|
|
Mai Hoàng Việt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5355
|
|
Võ Huỳnh Khánh Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5356
|
|
Nguyễn Minh Tuệ | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5357
|
|
Trần Minh Thiện | Nam | 2018 | - | 1586 | - | |||
|
5358
|
|
Đoàn Thị Thảo Nguyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5359
|
|
Nguyễn Văn Thủy | Nam | 1981 | NA | - | - | - | ||
|
5360
|
|
Nguyễn Phước Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||