| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5321
|
|
Lưu Anh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5322
|
|
Nguyễn Thế Nam Giang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5323
|
|
Lâm Gia An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5324
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5325
|
|
Trần Thái Hà | Nam | 2009 | - | 1519 | - | |||
|
5326
|
|
Vũ Ngọc Châu | Nam | 1952 | - | - | - | |||
|
5327
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5328
|
|
Bùi Quốc Khánh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5329
|
|
Trần Duy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5330
|
|
Bạch Thế Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5331
|
|
Lương Học Hữu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5332
|
|
Trịnh Hải Bình | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5333
|
|
Phan Đăng Triều | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
5334
|
|
Bùi Vũ Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5335
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2011 | - | 1452 | 1446 | w | ||
|
5336
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5337
|
|
Phan Lê My Na | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5338
|
|
Nguyễn Nhã Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5339
|
|
Vũ Nam Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5340
|
|
Bùi Nhật Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||