| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5321
|
|
Đặng Hoàng Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5322
|
|
Phan Đình Quang Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5323
|
|
Nguyễn Quang Bách | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5324
|
|
Phan Hữu Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5325
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2011 | - | 1489 | 1580 | |||
|
5326
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5327
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5328
|
|
Nguyễn Đức Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5329
|
|
Phạm Hùng Cường | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5330
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5331
|
|
Huỳnh Phạm Trà My | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5332
|
|
Vũ Duy Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5333
|
|
Tô Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5334
|
|
Nguyễn Văn Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5335
|
|
Nguyễn Thục Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5336
|
|
Đinh Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5337
|
|
Trần Chấn Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5338
|
|
Lê Ngọc Chính | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
5339
|
|
Trịnh Hải Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5340
|
|
Trần Phước Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||