| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5301
|
|
Vũ Bảo Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5302
|
|
Đặng Thúy Hiền | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
5303
|
|
Quản Lê Quang Anh | Nam | 1999 | - | 1605 | - | |||
|
5304
|
|
Bùi Phương Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
5305
|
|
Nguyễn Kim (Vie) | Nam | - | - | - | ||||
|
5306
|
|
Phan Hoài An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5307
|
|
Võ Minh Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5308
|
|
Hoàng Thanh Nhàn | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
5309
|
|
Trần Ngô Bảo Châu | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5310
|
|
Diệp Tường Bảo Ngọc | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5311
|
|
Hoàng Hồng Phúc | Nữ | 2013 | - | - | 1421 | w | ||
|
5312
|
|
Bùi Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5313
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5314
|
|
Nguyễn Ngọc Tuệ Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5315
|
|
Đỗ Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5316
|
|
Trần Diệu Linh | Nữ | 2014 | - | - | 1579 | w | ||
|
5317
|
|
Nguyễn Văn Hiếu Nghĩa | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5318
|
|
Nguyễn Công Nhật Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5319
|
|
Trịnh Hải Đường | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5320
|
|
Nguyễn Đăng Lâm | Nam | 2019 | - | - | 1545 | |||